Các chỉ số KPI tổng đài quan trọng doanh nghiệp cần biết
Các chỉ số KPI tổng đài quan trọng doanh nghiệp cần biết
Tổng đài có thể tiếp nhận hàng nghìn cuộc gọi mỗi tháng, nhưng số lượng cuộc gọi lớn không đồng nghĩa với chất lượng phục vụ tốt. Điều doanh nghiệp thực sự cần biết là khách hàng phải chờ bao lâu, yêu cầu có được giải quyết ngay trong lần liên hệ đầu tiên không, bao nhiêu người bỏ cuộc giữa chừng và đội ngũ điện thoại viên đang làm việc hiệu quả đến đâu.
Đó là lý do doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ số KPI tổng đài. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào số cuộc gọi hoặc thời lượng xử lý trung bình, người quản lý rất dễ đánh giá sai chất lượng vận hành.
Một hệ thống KPI phù hợp cần phản ánh đồng thời ba vấn đề:
- Khách hàng có được phục vụ nhanh không?
- Yêu cầu của khách hàng có được giải quyết chính xác không?
- Doanh nghiệp có đang sử dụng nhân sự và chi phí hiệu quả không?

Các chỉ số KPI tổng đài quan trọng
KPI tổng đài là gì?
KPI tổng đài là tập hợp các chỉ số dùng để đo lường hiệu suất tiếp nhận, phân phối, xử lý và quản lý cuộc gọi của doanh nghiệp.
Các chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá:
- Khả năng đáp ứng cuộc gọi.
- Thời gian khách hàng phải chờ.
- Chất lượng giải quyết yêu cầu.
- Hiệu suất làm việc của điện thoại viên.
- Mức độ hài lòng của khách hàng.
- Chi phí vận hành tổng đài.
- Hiệu quả của từng phòng ban, chiến dịch hoặc đầu số.
Những KPI thường được sử dụng gồm Service Level, ASA, AHT, FCR, CSAT, tỷ lệ trả lời, tỷ lệ bỏ cuộc và mức độ sử dụng nhân sự.
Vì sao doanh nghiệp cần theo dõi KPI tổng đài?
Nếu không có dữ liệu KPI, người quản lý thường chỉ phát hiện vấn đề sau khi đã nhận được khiếu nại: khách hàng gọi nhiều lần không gặp được nhân viên, phải chờ quá lâu, bị chuyển qua nhiều bộ phận hoặc không nhận được câu trả lời chính xác.
Theo dõi KPI giúp doanh nghiệp sớm nhận biết:
- Thiếu điện thoại viên trong giờ cao điểm.
- Kịch bản IVR quá dài hoặc khó hiểu.
- Cuộc gọi được phân phối sai phòng ban.
- Nhân viên mất nhiều thời gian tra cứu thông tin.
- Tỷ lệ chuyển cuộc gọi quá cao.
- Khách hàng phải liên hệ lại nhiều lần.
- Một số nhân viên có thời lượng xử lý bất thường.
- Tổng đài không đáp ứng đúng cam kết dịch vụ.
Dữ liệu KPI còn là cơ sở để doanh nghiệp quyết định khi nào cần bổ sung nhân sự, điều chỉnh quy trình, tích hợp CRM hoặc ứng dụng tổng đài AI.
Các chỉ số KPI tổng đài quan trọng
1. Tổng số cuộc gọi đến – Inbound Call Volume
Đây là tổng số cuộc gọi mà tổng đài tiếp nhận trong một khoảng thời gian, bao gồm cuộc gọi được trả lời, cuộc gọi nhỡ và cuộc gọi khách hàng tự ngắt.
Doanh nghiệp nên phân tích lưu lượng cuộc gọi theo:
- Giờ trong ngày.
- Ngày trong tuần.
- Phòng ban hoặc chi nhánh.
- Đầu số tiếp nhận.
- Chiến dịch quảng cáo.
- Nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Cuộc gọi mới và cuộc gọi lặp lại.
Số liệu này giúp doanh nghiệp xác định giờ cao điểm và bố trí điện thoại viên phù hợp. Nếu chỉ xem tổng số cuộc gọi theo tháng, doanh nghiệp có thể không nhận ra tình trạng quá tải xảy ra trong một vài khung giờ nhất định.
Khách hàng cảm nhận điều gì?
Khách hàng không quan tâm doanh nghiệp tiếp nhận bao nhiêu cuộc gọi mỗi ngày. Họ chỉ quan tâm khi mình gọi đến có được trả lời nhanh hay không.
Vì vậy, lưu lượng cuộc gọi phải được phân tích cùng thời gian chờ, tỷ lệ trả lời và tỷ lệ bỏ cuộc.
2. Tỷ lệ trả lời cuộc gọi – Answer Rate
Tỷ lệ trả lời cho biết bao nhiêu phần trăm cuộc gọi đến được kết nối với điện thoại viên hoặc được xử lý theo quy trình xác định.
Công thức tham khảo:
Tỷ lệ trả lời = Số cuộc gọi được trả lời / Tổng số cuộc gọi đến hợp lệ × 100%
Doanh nghiệp cần thống nhất thế nào là một cuộc gọi hợp lệ. Ví dụ, cuộc gọi bị ngắt sau 3–5 giây có được tính vào tổng số cuộc gọi hay không?
Nếu không thống nhất cách tính, hai nhà cung cấp có thể cùng báo cáo “tỷ lệ trả lời” nhưng kết quả không thể so sánh trực tiếp.
Tỷ lệ trả lời cao đã đủ tốt chưa?
Chưa chắc. Cuộc gọi có thể được trả lời nhưng khách hàng vẫn phải chờ lâu, bị chuyển nhiều lần hoặc không được giải quyết vấn đề.
Do đó, tỷ lệ trả lời cần được xem cùng Service Level, ASA, FCR và CSAT.
3. Mức độ đáp ứng – Service Level
Service Level đo tỷ lệ cuộc gọi được trả lời trong một khoảng thời gian mục tiêu.
Ví dụ:
80% cuộc gọi được trả lời trong vòng 20 giây.
Trong trường hợp này, 80% là tỷ lệ mục tiêu và 20 giây là ngưỡng thời gian. Đây là cách diễn đạt thường gặp, nhưng không phải tiêu chuẩn bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp.
Mục tiêu Service Level cần được xác định dựa trên:
- Tính cấp thiết của cuộc gọi.
- Kỳ vọng của khách hàng.
- Ngành nghề hoạt động.
- Số lượng điện thoại viên.
- Lưu lượng trong từng khung giờ.
- Chi phí nhân sự có thể chấp nhận.
Dịch vụ y tế, cứu hộ hoặc xử lý sự cố có thể cần thời gian đáp ứng ngắn hơn một tổng đài tư vấn thông thường.
Những điểm cần làm rõ khi đo Service Level
Doanh nghiệp nên hỏi nhà cung cấp:
- Cuộc gọi bỏ sớm có được đưa vào công thức không?
- Thời gian khách hàng nghe IVR có được tính không?
- Cuộc gọi yêu cầu callback được xử lý thế nào?
- Service Level được tính theo toàn hệ thống hay từng hàng đợi?
- Báo cáo được tính theo giờ, ngày hay trung bình cả tháng?
Không nên so sánh Service Level giữa hai hệ thống nếu chưa biết chính xác công thức tính của từng bên.
4. Thời gian trả lời trung bình – ASA
ASA, viết tắt của Average Speed of Answer, là thời gian trung bình khách hàng phải chờ trong hàng đợi trước khi được điện thoại viên trả lời.
Công thức tham khảo:
ASA = Tổng thời gian chờ của các cuộc gọi được trả lời / Số cuộc gọi được trả lời
ASA khác Service Level như thế nào?
- ASA cho biết thời gian chờ trung bình.
- Service Level cho biết tỷ lệ cuộc gọi đạt một ngưỡng thời gian cụ thể.
Một tổng đài có ASA tương đối thấp nhưng vẫn có một nhóm khách hàng phải chờ rất lâu. Doanh nghiệp nên theo dõi thêm thời gian chờ dài nhất và tỷ lệ cuộc gọi vượt ngưỡng.
5. Tỷ lệ cuộc gọi bị bỏ – Abandonment Rate
Abandonment Rate là tỷ lệ khách hàng ngắt cuộc gọi trước khi gặp được điện thoại viên.
Công thức cơ bản:
Tỷ lệ bỏ cuộc = Số cuộc gọi bị ngắt trước khi được trả lời / Tổng số cuộc gọi vào hàng đợi × 100%
Tỷ lệ bỏ cuộc tăng cao có thể xuất phát từ:
- Thời gian chờ quá lâu.
- Thiếu nhân viên trong giờ cao điểm.
- Menu IVR phức tạp.
- Thông báo chờ gây khó chịu.
- Cuộc gọi bị chuyển sai phòng ban.
- Khách hàng không biết phải chờ bao lâu.
- Tổng đài không có tùy chọn yêu cầu gọi lại.
Có nên loại cuộc gọi bỏ sớm không?
Một người có thể gọi nhầm và tắt máy sau một hoặc hai giây. Nếu đưa toàn bộ các cuộc gọi này vào công thức, tỷ lệ bỏ cuộc có thể bị làm sai lệch.
Doanh nghiệp có thể thiết lập một ngưỡng “short abandon” để loại những cuộc gọi ngắt quá sớm. Tuy nhiên, ngưỡng này phải được ghi rõ và áp dụng nhất quán trong báo cáo.
6. Thời gian xử lý trung bình – AHT
AHT, viết tắt của Average Handle Time, là thời gian trung bình điện thoại viên cần để xử lý hoàn chỉnh một cuộc gọi.
Công thức thường dùng:
AHT = Tổng thời gian nói chuyện, giữ máy và xử lý sau cuộc gọi / Số cuộc gọi đã xử lý
Thời gian sau cuộc gọi có thể bao gồm:
- Nhập ghi chú.
- Cập nhật CRM.
- Tạo yêu cầu hỗ trợ.
- Gửi thông tin cho bộ phận liên quan.
- Chọn kết quả cuộc gọi.
AHT càng thấp càng tốt có đúng không?
Không hoàn toàn.
AHT giảm có thể cho thấy nhân viên xử lý công việc nhanh hơn. Tuy nhiên, chỉ số này cũng có thể giảm khi nhân viên:
- Cố gắng kết thúc cuộc gọi sớm.
- Giải thích chưa đầy đủ.
- Chuyển khách hàng sang bộ phận khác.
- Không cập nhật đủ thông tin.
- Yêu cầu khách hàng gọi lại.
Doanh nghiệp không nên đặt mục tiêu giảm AHT bằng mọi giá. Chỉ số này cần được đánh giá cùng FCR, CSAT, tỷ lệ gọi lại và điểm chất lượng cuộc gọi.
7. Tỷ lệ giải quyết ngay lần liên hệ đầu tiên – FCR
FCR, viết tắt của First Contact Resolution hoặc First Call Resolution, đo tỷ lệ yêu cầu được giải quyết ngay trong lần liên hệ đầu tiên mà khách hàng không cần gọi lại hoặc liên hệ thêm qua kênh khác.
Công thức tham khảo:
FCR = Số yêu cầu được giải quyết trong lần đầu / Tổng số yêu cầu đủ điều kiện × 100%
FCR cao có thể mang lại nhiều lợi ích:
- Khách hàng không mất công liên hệ lại.
- Tổng đài giảm số lượng cuộc gọi lặp.
- Nhân viên có thêm thời gian phục vụ khách hàng mới.
- Chi phí trên mỗi yêu cầu có thể giảm.
- Mức độ hài lòng của khách hàng được cải thiện.
Khó khăn khi đo FCR
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
- Bao lâu không gọi lại thì được xem là đã giải quyết?
- Khách hàng gọi lại bằng số khác có được nhận diện không?
- Liên hệ tiếp qua email, Zalo hoặc chat có bị tính là chưa giải quyết không?
- Cuộc gọi được chuyển đúng chuyên gia trong cùng một phiên có còn được tính là FCR không?
- Kết quả dựa trên trạng thái nhân viên lựa chọn hay dữ liệu tương tác thực tế?
Muốn đo FCR chính xác, tổng đài nên được tích hợp với CRM hoặc hệ thống ticket để nhận diện toàn bộ lịch sử tương tác của khách hàng.
8. Tỷ lệ chuyển cuộc gọi – Transfer Rate
Transfer Rate cho biết tỷ lệ cuộc gọi phải chuyển từ điện thoại viên hoặc phòng ban này sang đơn vị khác.
Công thức:
Tỷ lệ chuyển cuộc gọi = Số cuộc gọi được chuyển / Tổng số cuộc gọi đã trả lời × 100%
Tỷ lệ chuyển cao có thể là dấu hiệu:
- IVR phân luồng chưa hợp lý.
- ACD chuyển sai nhóm kỹ năng.
- Nhân viên thiếu quyền xử lý.
- Nhân viên chưa có đủ kiến thức.
- Thông tin khách hàng không được đồng bộ.
- Cơ cấu phòng ban quá phức tạp.
Tuy nhiên, chuyển cuộc gọi không phải lúc nào cũng xấu. Với vấn đề chuyên môn cao, chuyển đúng người có năng lực xử lý sẽ tốt hơn việc nhân viên đưa ra câu trả lời không chính xác.
Điều quan trọng là khách hàng bị chuyển bao nhiêu lần và có phải trình bày lại vấn đề hay không.
9. Tỷ lệ cuộc gọi nhỡ được gọi lại
Chỉ số này đo khả năng doanh nghiệp xử lý các cuộc gọi không được trả lời ngay.
Công thức:
Tỷ lệ gọi lại = Số cuộc gọi nhỡ đã được gọi lại / Tổng số cuộc gọi nhỡ cần xử lý × 100%
Ngoài tỷ lệ gọi lại, doanh nghiệp cần theo dõi:
- Thời gian gọi lại trung bình.
- Tỷ lệ gọi lại thành công.
- Số lần thực hiện gọi lại.
- Kết quả sau cuộc gọi.
- Nhân viên chịu trách nhiệm xử lý.
Đây là KPI đặc biệt quan trọng đối với bộ phận bán hàng. Một cuộc gọi nhỡ có thể chính là khách hàng đang có nhu cầu mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ.
10. Tỷ lệ sử dụng nhân sự – Occupancy Rate
Occupancy Rate phản ánh tỷ lệ thời gian nhân viên dành cho hoạt động xử lý tương tác so với tổng thời gian sẵn sàng làm việc.
Thời gian xử lý thường bao gồm:
- Trò chuyện với khách hàng.
- Giữ máy.
- Nhập dữ liệu sau cuộc gọi.
- Hoàn thành công việc liên quan trực tiếp đến tương tác.
Nếu tỷ lệ quá thấp, doanh nghiệp có thể đang bố trí dư nhân sự hoặc phân ca chưa phù hợp. Nếu tỷ lệ duy trì quá cao trong thời gian dài, nhân viên có thể không đủ thời gian nghỉ, đào tạo hoặc xử lý công việc phát sinh.
Mục tiêu không phải là buộc nhân viên bận 100%, mà là cân bằng giữa năng suất, chất lượng phục vụ và sức khỏe làm việc.
11. Tỷ lệ tuân thủ lịch làm việc – Schedule Adherence
Chỉ số này cho biết nhân viên có đăng nhập, nhận cuộc gọi, nghỉ giữa ca và kết thúc ca đúng theo lịch được phân công hay không.
Tỷ lệ tuân thủ thấp có thể khiến tổng đài thiếu nhân sự trong giờ cao điểm, ngay cả khi tổng số nhân viên theo kế hoạch vẫn đủ.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên sử dụng chỉ số này như một công cụ giám sát cứng nhắc. Cần tính đến:
- Cuộc gọi kéo dài qua giờ nghỉ.
- Nhân viên đang xử lý khiếu nại phức tạp.
- Lỗi phần mềm hoặc đường truyền.
- Thời gian họp và đào tạo.
- Công việc sau cuộc gọi chưa hoàn tất.
12. Thời gian xử lý sau cuộc gọi – ACW
ACW, viết tắt của After Call Work, là thời gian nhân viên sử dụng sau khi kết thúc cuộc gọi để hoàn thành các công việc liên quan.
Các công việc này có thể gồm:
- Nhập ghi chú.
- Cập nhật CRM.
- Tạo ticket.
- Gửi email xác nhận.
- Chuyển thông tin cho bộ phận liên quan.
- Chọn kết quả cuộc gọi.
ACW cao chưa chắc do nhân viên làm việc chậm. Nguyên nhân có thể là phần mềm phức tạp, phải nhập lại dữ liệu hoặc tổng đài chưa được tích hợp với CRM.
Để giảm ACW, doanh nghiệp có thể:
- Chuẩn hóa biểu mẫu.
- Tự động điền thông tin khách hàng.
- Đồng bộ tổng đài với CRM.
- Sử dụng AI để tóm tắt cuộc gọi.
- Xây dựng bộ mã kết quả cuộc gọi rõ ràng.
13. Mức độ hài lòng của khách hàng – CSAT
CSAT đo mức độ hài lòng của khách hàng sau khi được phục vụ.
Doanh nghiệp có thể khảo sát bằng IVR, SMS, email hoặc tin nhắn sau cuộc gọi với câu hỏi như:
Quý khách hài lòng ở mức nào với sự hỗ trợ vừa nhận được?
Công thức tham khảo:
CSAT = Số phản hồi hài lòng / Tổng số phản hồi hợp lệ × 100%
Khi đánh giá CSAT, doanh nghiệp cần chú ý đến tỷ lệ khách hàng tham gia khảo sát. Điểm cao từ một số lượng phản hồi quá nhỏ có thể chưa đại diện cho toàn bộ khách hàng.
CSAT nên được phân tích theo:
- Nhân viên.
- Nhóm yêu cầu.
- Sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Chi nhánh.
- Khung giờ.
- Kết quả xử lý.
- Thời gian chờ.
14. Điểm nỗ lực của khách hàng – CES
CES, viết tắt của Customer Effort Score, đánh giá mức độ dễ hoặc khó khi khách hàng cần doanh nghiệp giải quyết một vấn đề.
Ví dụ:
Anh/chị có dễ dàng nhận được sự hỗ trợ cần thiết không?
Khách hàng có thể không khó chịu vì cuộc gọi kéo dài năm phút. Nhưng họ sẽ có trải nghiệm không tốt nếu phải gọi ba lần, nhập lại thông tin và giải thích vấn đề cho nhiều nhân viên.
CES giúp doanh nghiệp nhận diện những điểm bất tiện mà AHT hoặc tỷ lệ trả lời không phản ánh đầy đủ.
15. Điểm chất lượng cuộc gọi – Quality Score
Quality Score được xác định bằng cách nghe lại và chấm điểm cuộc gọi theo bộ tiêu chí của doanh nghiệp.
Các tiêu chí có thể bao gồm:
- Chào hỏi đúng quy chuẩn.
- Xác minh thông tin chính xác.
- Hiểu đúng nhu cầu.
- Tư vấn đầy đủ.
- Không cung cấp thông tin sai.
- Có thái độ phù hợp.
- Tuân thủ quy định bảo mật.
- Xác nhận kết quả trước khi kết thúc.
- Cập nhật đúng dữ liệu sau cuộc gọi.
Chỉ số này bổ sung phần chất lượng mà các số liệu tự động như AHT hoặc số lượng cuộc gọi không thể hiện đầy đủ.
Doanh nghiệp nên chấm cả cuộc gọi ngẫu nhiên và cuộc gọi có dấu hiệu bất thường, tránh chỉ lựa chọn những cuộc gọi tốt.
16. Chi phí trên mỗi cuộc gọi hoặc mỗi yêu cầu
Chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả tài chính của hoạt động tổng đài.
Công thức:
Chi phí trên mỗi cuộc gọi = Tổng chi phí vận hành tổng đài / Tổng số cuộc gọi đã xử lý
Chi phí vận hành có thể bao gồm:
- Nhân sự.
- Cước viễn thông.
- Phần mềm tổng đài.
- Thiết bị.
- Đào tạo.
- Quản lý.
- Văn phòng.
- Hạ tầng Internet.
- Dịch vụ thuê ngoài.
Doanh nghiệp không nên giảm chi phí bằng cách khiến khách hàng chờ lâu hơn hoặc cắt giảm chất lượng hỗ trợ. Chỉ số tài chính cần được đánh giá cùng FCR, CSAT và Quality Score.
Trải nghiệm thực tế của người gọi được phản ánh qua KPI như thế nào?
| Trải nghiệm của khách hàng | KPI phản ánh |
|---|---|
| Có gọi được vào tổng đài không? | Tỷ lệ cuộc gọi thành công, lỗi kết nối |
| Menu hướng dẫn có dễ hiểu không? | Tỷ lệ thoát tại IVR, tỷ lệ chọn sai nhánh |
| Phải chờ bao lâu? | ASA, Service Level |
| Có bỏ cuộc giữa chừng không? | Abandonment Rate |
| Có gặp đúng nhân viên không? | Tỷ lệ định tuyến đúng, Transfer Rate |
| Có phải trình bày lại thông tin không? | Số lần chuyển, dữ liệu CRM |
| Vấn đề có được giải quyết ngay không? | FCR |
| Có phải gọi lại không? | Repeat Contact Rate |
| Nhân viên phục vụ có tốt không? | Quality Score, CSAT |
| Toàn bộ quá trình có thuận tiện không? | CES |
Khách hàng không trải nghiệm từng KPI riêng lẻ. Họ trải nghiệm toàn bộ hành trình từ lúc bắt đầu gọi đến khi vấn đề được giải quyết.
Do đó, doanh nghiệp không nên tối ưu một chỉ số bằng cách làm xấu chỉ số khác.
Người dùng thường hỏi gì khi tìm hiểu KPI tổng đài?
Có xem được số liệu theo thời gian thực không?
Một hệ thống phù hợp nên cung cấp dashboard thời gian thực với các thông tin như:
- Số cuộc gọi đang chờ.
- Thời gian chờ dài nhất.
- Số nhân viên đang trực.
- Trạng thái từng nhân viên.
- Số cuộc gọi đang diễn ra.
- Service Level hiện tại.
- Số cuộc gọi đã trả lời.
- Số cuộc gọi bị bỏ.
Có xem lại báo cáo lịch sử không?
Người quản lý thường muốn lọc báo cáo theo ngày, tuần, tháng, nhân viên, phòng ban, đầu số hoặc chiến dịch.
Doanh nghiệp nên hỏi nhà cung cấp:
- Dữ liệu được lưu trong bao lâu?
- Có tải xuống Excel hoặc CSV không?
- Có API kết nối với hệ thống BI không?
- Báo cáo có tự động gửi qua email không?
- Có lưu công thức và bộ lọc tùy chỉnh không?
Có nghe lại cuộc gọi từ báo cáo không?
Báo cáo nên liên kết trực tiếp đến file ghi âm tương ứng. Khi phát hiện AHT, tỷ lệ chuyển hoặc điểm CSAT bất thường, người quản lý có thể nghe lại cuộc gọi để xác định nguyên nhân.
Có đo được FCR thực tế không?
Nếu hệ thống chỉ dựa trên việc nhân viên tự chọn trạng thái “đã giải quyết”, kết quả có thể thiếu chính xác.
Doanh nghiệp nên kiểm tra hệ thống có thể nhận diện khách hàng gọi lại và liên kết lịch sử bằng số điện thoại, mã ticket hoặc mã khách hàng hay không.
Có cảnh báo khi KPI vượt ngưỡng không?
Hệ thống nên có khả năng cảnh báo khi:
- Hàng đợi quá dài.
- Service Level giảm.
- Tỷ lệ bỏ cuộc tăng.
- Không đủ nhân viên trực.
- Có quá nhiều cuộc gọi nhỡ.
- Thời gian giữ máy bất thường.
Báo cáo có phân quyền không?
Trưởng nhóm chỉ nên xem dữ liệu thuộc nhóm mình quản lý, trong khi lãnh đạo có thể xem toàn bộ hệ thống. Nhân viên có thể được phép xem hiệu suất cá nhân nhưng không được truy cập dữ liệu nhạy cảm của người khác.
Có tích hợp CRM và hệ thống ticket không?
Đây là điều kiện quan trọng nếu doanh nghiệp muốn đo FCR, tỷ lệ liên hệ lại, kết quả bán hàng và toàn bộ hành trình khách hàng thay vì chỉ đo dữ liệu cuộc gọi.
Doanh nghiệp nên đặt KPI tổng đài bao nhiêu là hợp lý?
Không có một bộ ngưỡng phù hợp cho mọi tổng đài.
Mục tiêu KPI phụ thuộc vào:
- Ngành nghề.
- Quy mô doanh nghiệp.
- Loại cuộc gọi.
- Mức độ phức tạp của yêu cầu.
- Lưu lượng theo mùa vụ.
- Năng lực nhân sự.
- Cam kết dịch vụ.
- Chi phí doanh nghiệp có thể chấp nhận.
- Mức độ hỗ trợ của CRM và tự động hóa.
Ví dụ, mục tiêu “80% cuộc gọi được trả lời trong 20 giây” thường được sử dụng để minh họa Service Level, nhưng không nên mặc định đó là tiêu chuẩn bắt buộc.
Tương tự, tỷ lệ bỏ cuộc dưới khoảng 5% có thể được sử dụng như một mức tham khảo, nhưng mục tiêu phù hợp vẫn phải được xác lập từ dữ liệu thực tế và đặc thù hoạt động của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể thực hiện theo quy trình:
- Thu thập dữ liệu nền trong khoảng 4–8 tuần.
- Phân loại dữ liệu theo khung giờ và loại yêu cầu.
- Xác định nguyên nhân khiến khách hàng chưa hài lòng.
- Đặt mục tiêu cải thiện theo từng giai đoạn.
- Theo dõi đồng thời tốc độ, chất lượng và kết quả xử lý.
- Điều chỉnh mục tiêu khi lưu lượng hoặc quy trình thay đổi.
Những sai lầm phổ biến khi xây dựng KPI tổng đài
Chỉ đánh giá nhân viên bằng số cuộc gọi
Nhân viên xử lý nhiều cuộc gọi chưa chắc phục vụ hiệu quả hơn. Họ có thể kết thúc cuộc gọi sớm hoặc chuyển nhiều yêu cầu cho người khác.
Ép giảm AHT bằng mọi giá
Điều này có thể làm tăng cuộc gọi lặp lại, giảm FCR và khiến khách hàng cảm thấy bị thúc ép.
Chỉ xem số liệu trung bình
Số trung bình có thể che giấu tình trạng quá tải trong giờ cao điểm hoặc một nhóm khách hàng phải chờ quá lâu.
Không thống nhất định nghĩa chỉ số
Hai phòng ban có thể hiểu “cuộc gọi được xử lý”, “cuộc gọi nhỡ” hoặc “giải quyết lần đầu” theo những cách khác nhau.
Đặt ngưỡng theo doanh nghiệp khác
KPI của tổng đài cấp cứu, bán hàng, ngân hàng, thương mại điện tử và bảo hành kỹ thuật không thể áp dụng giống nhau.
Có báo cáo nhưng không gắn với hành động
Dashboard chỉ có giá trị khi doanh nghiệp biết ai chịu trách nhiệm xử lý và cần làm gì khi một chỉ số vượt ngưỡng.
Bộ KPI khuyến nghị theo từng mục tiêu
| Mục tiêu | KPI nên ưu tiên |
|---|---|
| Giảm thời gian chờ | Service Level, ASA, thời gian chờ dài nhất |
| Giảm cuộc gọi bị mất | Answer Rate, Abandonment Rate, tỷ lệ gọi lại |
| Tăng chất lượng xử lý | FCR, Quality Score, Transfer Rate |
| Tăng sự hài lòng | CSAT, CES, FCR |
| Quản lý nhân sự | Occupancy, Schedule Adherence, số cuộc gọi xử lý |
| Tối ưu quy trình | AHT, ACW, Hold Time, Transfer Rate |
| Kiểm soát chi phí | Chi phí mỗi cuộc gọi, AHT, FCR |
| Tăng hiệu quả bán hàng | Connect Rate, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu trên cuộc gọi |
Kinh nghiệm lựa chọn hệ thống báo cáo KPI tổng đài
Khi tìm nhà cung cấp, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi hệ thống có báo cáo hay không. Hãy yêu cầu đơn vị cung cấp trình diễn trực tiếp:
- Dashboard thời gian thực.
- Báo cáo lịch sử.
- Công thức của từng KPI.
- Bộ lọc theo nhân viên, hàng đợi và phòng ban.
- Khả năng nghe lại ghi âm từ báo cáo.
- Tính năng xuất dữ liệu và kết nối API.
- Cảnh báo khi KPI vượt ngưỡng.
- Phân quyền xem báo cáo.
- Khả năng tích hợp CRM.
- Thời gian lưu trữ dữ liệu.
- Cách xử lý cuộc gọi bỏ sớm.
- Cách tính cuộc gọi được chuyển tiếp.
- Khả năng tùy chỉnh báo cáo theo quy trình doanh nghiệp.
Điều quan trọng không phải hệ thống cung cấp bao nhiêu biểu đồ, mà là dữ liệu có đủ rõ ràng để người quản lý đưa ra quyết định hay không.
Kết luận
Các chỉ số KPI tổng đài giúp doanh nghiệp biến dữ liệu cuộc gọi thành thông tin phục vụ quản trị. Tuy nhiên, không nên sử dụng một chỉ số riêng lẻ để kết luận tổng đài hoặc điện thoại viên đang hoạt động tốt hay chưa.
Một bộ KPI cân bằng nên bao gồm:
- Tốc độ: Service Level và ASA.
- Khả năng tiếp nhận: Answer Rate và Abandonment Rate.
- Hiệu quả xử lý: AHT, FCR và Transfer Rate.
- Trải nghiệm khách hàng: CSAT, CES và Quality Score.
- Hiệu suất nhân sự: Occupancy và Schedule Adherence.
- Chi phí: Chi phí trên mỗi cuộc gọi hoặc yêu cầu.
KPI tốt nhất không phải là KPI có con số đẹp nhất, mà là chỉ số giúp doanh nghiệp phát hiện vấn đề, cải thiện quy trình và mang lại trải nghiệm thuận tiện hơn cho khách hàng.
Viễn Thông Số – Giải pháp tổng đài và đầu số 1900 cho doanh nghiệp
Viễn Thông Số cung cấp dịch vụ đầu số 1900, dịch vụ tổng đài 1900 và các giải pháp quản lý cuộc gọi dành cho doanh nghiệp.
Hệ thống hỗ trợ phân phối cuộc gọi, ghi âm, giám sát, quản lý cuộc gọi nhỡ và báo cáo hiệu suất theo nhu cầu vận hành.
Liên hệ để được tư vấn:
- Nhân viên kinh doanh 1: 0911 795 222
- Nhân viên kinh doanh 2: 0933 795 222
- Bộ phận chăm sóc khách hàng: 1900 0234 (cước phí 1.000 đồng/phút)
-
Email: tongdai@dauso1900.vn
Copyright © 2017 dauso1900.vn. Thiết kế và nội dung Công Ty Dịch Vụ Viễn Thông Số.



